Tiếng Việt
Xét nghiệm tiếng Anh là gì?
xét nghiệm tiếng Anh là test /test/. Kiểm tra hoặc phân tích để xác định trạng thái hoặc tính chất của một thứ gì đó, thường dùng trong y học hoặc nghiên cứu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
test
Ví dụ câu với xét nghiệm / test
- 1
Bệnh nhân cần làm xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh.
The patient needs a blood test to diagnose the illness.
- 2
Xét nghiệm nước giúp phát hiện ô nhiễm môi trường.
Water testing helps detect environmental pollution.
Ghi chú dùng từ xét nghiệm
Xét nghiệm là quá trình kiểm tra để xác định đặc điểm hoặc tình trạng của một vật thể hoặc sinh vật. Các thuật ngữ liên quan: 'diagnosis' (chẩn đoán), 'analysis' (phân tích), 'assessment' (đánh giá).
Video minh hoạ xét nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét nghiệm
- xét nghiệm máublood test
- xét nghiệm phânstool test
- xét nghiệm covidcovid test
- xét nghiệm nhanhrapid test
- xét nghiệm y họcmedical test
- xét nghiệm âm tínhnegative test result
- xét nghiệm sàng lọcscreening test
- xét nghiệm sinh hóabiochemical test
- xét nghiệm nước tiểuurinalysis
- nghiệmroot
- Mẫu xét nghiệmTest sample
- giấy xét nghiệmtest result certificate
Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm"
Xét nghiệm tiếng Anh là gì?
Xét nghiệm tiếng Anh là "test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra hoặc phân tích để xác định trạng thái hoặc tính chất của một thứ gì đó, thường dùng trong y học hoặc nghiên cứu.
"test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"test" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm". Xét nghiệm là quá trình kiểm tra để xác định đặc điểm hoặc tình trạng của một vật thể hoặc sinh vật.
Phát âm "test" như thế nào?
"test" có phiên âm IPA /test/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "test"?
The patient needs a blood test to diagnose the illness. — Bệnh nhân cần làm xét nghiệm máu để chẩn đoán bệnh.