Tiếng Việt
Chuột thí nghiệm tiếng Anh là gì?
chuột thí nghiệm tiếng Anh là laboratory mouse /ləˈbɒrətəri maʊs/. Chuột dùng trong nghiên cứu khoa học và thí nghiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laboratory mouse
Ví dụ câu với chuột thí nghiệm / laboratory mouse
- 1
The laboratory mouse is commonly used in biomedical research.
Con chuột thí nghiệm thường được sử dụng trong nghiên cứu y học.
- 2
Researchers observed the behavior of the laboratory mouse under different conditions.
Các nhà nghiên cứu quan sát hành vi của chuột thí nghiệm dưới các điều kiện khác nhau.
Ghi chú dùng từ chuột thí nghiệm
Chú thích: Chuột thí nghiệm là loại chuột được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu. Các thuật ngữ liên quan: 'animal testing' (thử nghiệm trên động vật), 'biomedical research' (nghiên cứu y học), 'model organism' (loài mô hình).
Video minh hoạ chuột thí nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột thí nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "chuột thí nghiệm"
Chuột thí nghiệm tiếng Anh là gì?
Chuột thí nghiệm tiếng Anh là "laboratory mouse" (danh từ), nghĩa là: Chuột dùng trong nghiên cứu khoa học và thí nghiệm.
"laboratory mouse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laboratory mouse" nghĩa tiếng Việt là "chuột thí nghiệm". Chú thích: Chuột thí nghiệm là loại chuột được sử dụng trong phòng thí nghiệm để nghiên cứu.
Phát âm "laboratory mouse" như thế nào?
"laboratory mouse" có phiên âm IPA /ləˈbɒrətəri maʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laboratory mouse"?
Con chuột thí nghiệm thường được sử dụng trong nghiên cứu y học. — The laboratory mouse is commonly used in biomedical research.