Tiếng Việt
Phụ phí xăng dầu tiếng Anh là gì?
Phụ phí xăng dầu tiếng Anh là Fuel surcharge /ˈfjuːəl ˈsɜːrtʃɑːrdʒ/. Phí phụ thêm tính cho nhiên liệu tiêu thụ trong dịch vụ vận chuyển hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fuel surcharge
Ví dụ câu với Phụ phí xăng dầu / Fuel surcharge
- 1
The airline added a fuel surcharge due to rising oil prices.
Hãng hàng không đã thêm phụ phí xăng dầu do giá dầu tăng.
- 2
Customers should be aware of the fuel surcharge when booking their tickets.
Khách hàng cần chú ý đến phụ phí xăng dầu khi đặt vé.
Ghi chú dùng từ Phụ phí xăng dầu
Phụ phí xăng dầu là khoản phí bổ sung liên quan đến chi phí nhiên liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'surcharge' (phụ phí), 'fuel' (nhiên liệu), 'transportation' (vận chuyển).
Video minh hoạ Phụ phí xăng dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụ phí xăng dầu
Câu hỏi thường gặp về "Phụ phí xăng dầu"
Phụ phí xăng dầu tiếng Anh là gì?
Phụ phí xăng dầu tiếng Anh là "Fuel surcharge" (danh từ), nghĩa là: Phí phụ thêm tính cho nhiên liệu tiêu thụ trong dịch vụ vận chuyển hoặc hàng hóa.
"Fuel surcharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fuel surcharge" nghĩa tiếng Việt là "Phụ phí xăng dầu". Phụ phí xăng dầu là khoản phí bổ sung liên quan đến chi phí nhiên liệu.
Phát âm "Fuel surcharge" như thế nào?
"Fuel surcharge" có phiên âm IPA /ˈfjuːəl ˈsɜːrtʃɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fuel surcharge"?
Hãng hàng không đã thêm phụ phí xăng dầu do giá dầu tăng. — The airline added a fuel surcharge due to rising oil prices.