Tiếng Việt
Gia tải tiếng Anh là gì?
Gia tải tiếng Anh là surcharge /ˈsɜːrʧɑːʤ/. Phụ phí thêm vào giá gốc của một dịch vụ hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
surcharge
Ví dụ câu với Gia tải / surcharge
- 1
Phí phụ thu sẽ được cộng vào hóa đơn cuối cùng của bạn.
A surcharge will be added to your final bill.
- 2
Công ty đã thông báo về mức phụ phí mới cho dịch vụ vận chuyển.
The company announced a new surcharge for shipping services.
Ghi chú dùng từ Gia tải
Gia tải là khoản phụ phí thêm vào giá trị ban đầu của hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'fee' (phí), 'additional charge' (phụ phí), 'extra cost' (chi phí phát sinh).
Video minh hoạ Gia tải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gia tải
Câu hỏi thường gặp về "Gia tải"
Gia tải tiếng Anh là gì?
Gia tải tiếng Anh là "surcharge" (danh từ), nghĩa là: Phụ phí thêm vào giá gốc của một dịch vụ hoặc hàng hóa.
"surcharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"surcharge" nghĩa tiếng Việt là "Gia tải". Gia tải là khoản phụ phí thêm vào giá trị ban đầu của hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "surcharge" như thế nào?
"surcharge" có phiên âm IPA /ˈsɜːrʧɑːʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "surcharge"?
A surcharge will be added to your final bill. — Phí phụ thu sẽ được cộng vào hóa đơn cuối cùng của bạn.