Tiếng Việt
Phụ trội tiếng Anh là gì?
Phụ trội tiếng Anh là Excessive /ɪkˈsɛsɪv/. Quá mức, vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excessive
Ví dụ câu với Phụ trội / Excessive
- 1
Anh ấy có thái độ phụ trội trong cuộc họp.
He was excessively rude during the meeting.
- 2
Chi phí cho dự án này quá phụ trội so với ngân sách ban đầu.
The costs for this project are excessive compared to the initial budget.
Ghi chú dùng từ Phụ trội
Từ này mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý. Các từ liên quan gồm 'over', 'superfluous', 'redundant' đều mang ý nghĩa vượt quá mức cần thiết.
Video minh hoạ Phụ trội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụ trội
Câu hỏi thường gặp về "Phụ trội"
Phụ trội tiếng Anh là gì?
Phụ trội tiếng Anh là "Excessive" (tính từ), nghĩa là: Quá mức, vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý.
"Excessive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excessive" nghĩa tiếng Việt là "Phụ trội". Từ này mô tả điều gì đó vượt quá mức bình thường hoặc hợp lý.
Phát âm "Excessive" như thế nào?
"Excessive" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excessive"?
He was excessively rude during the meeting. — Anh ấy có thái độ phụ trội trong cuộc họp.