Tiếng Việt
Phụ âm tiếng Anh là gì?
phụ âm tiếng Anh là consonant /ˈkɑnsənənt/. Âm vị không phải là nguyên âm, thường xuất hiện cùng nguyên âm trong một từ để tạo thành âm tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consonant
Ví dụ câu với phụ âm / consonant
- 1
Trong từ 'bạn', 'b' là phụ âm.
In the word 'book', 'b' is a consonant.
- 2
Phụ âm thường xuất hiện đầu hoặc cuối của âm tiết.
Consonants often appear at the beginning or end of a syllable.
Ghi chú dùng từ phụ âm
Phụ âm là các âm không phải nguyên âm như 'b', 'c', 'd'. Các thuật ngữ liên quan gồm nguyên âm (vowel), âm vị (phoneme), và âm tiết (syllable).
Video minh hoạ phụ âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụ âm
Câu hỏi thường gặp về "phụ âm"
Phụ âm tiếng Anh là gì?
Phụ âm tiếng Anh là "consonant" (danh từ), nghĩa là: Âm vị không phải là nguyên âm, thường xuất hiện cùng nguyên âm trong một từ để tạo thành âm tiết.
"consonant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consonant" nghĩa tiếng Việt là "phụ âm". Phụ âm là các âm không phải nguyên âm như 'b', 'c', 'd'.
Phát âm "consonant" như thế nào?
"consonant" có phiên âm IPA /ˈkɑnsənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consonant"?
In the word 'book', 'b' is a consonant. — Trong từ 'bạn', 'b' là phụ âm.