The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ hệ tiếng Anh là gì?

phụ hệ tiếng Anh là patrilineality /pætrəlɪniˈæləti/. Hệ thống gia đình hoặc dòng họ dựa trên dòng dõi của cha.

Hình minh hoạ "phụ hệ" tiếng Anh là "patrilineality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

patrilineality

Danh từ
/pætrəlɪniˈæləti/

Ví dụ câu với phụ hệ / patrilineality

  1. 1

    Trong xã hội truyền thống, phụ hệ là nguyên tắc chính để xác định quyền thừa kế.

    In traditional societies, patrilineality is the main principle for inheritance rights.

  2. 2

    Phụ hệ ảnh hưởng lớn đến cấu trúc xã hội và các mối quan hệ gia đình.

    Patrilineality greatly influences social structure and family relationships.

Ghi chú dùng từ phụ hệ

Phụ hệ là hệ thống theo đó dòng họ hoặc quyền thừa kế dựa trên dòng dõi của cha. Các thuật ngữ liên quan gồm: matrilineality (hệ thống dựa trên dòng dõi của mẹ), lineage (dòng họ), inheritance (quyền thừa kế).

Video minh hoạ phụ hệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ hệ

Câu hỏi thường gặp về "phụ hệ"

Phụ hệ tiếng Anh là gì?

Phụ hệ tiếng Anh là "patrilineality" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống gia đình hoặc dòng họ dựa trên dòng dõi của cha.

"patrilineality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"patrilineality" nghĩa tiếng Việt là "phụ hệ". Phụ hệ là hệ thống theo đó dòng họ hoặc quyền thừa kế dựa trên dòng dõi của cha.

Phát âm "patrilineality" như thế nào?

"patrilineality" có phiên âm IPA /pætrəlɪniˈæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "patrilineality"?

In traditional societies, patrilineality is the main principle for inheritance rights. — Trong xã hội truyền thống, phụ hệ là nguyên tắc chính để xác định quyền thừa kế.