Tiếng Việt
Phụ tùng xe tiếng Anh là gì?
Phụ tùng xe tiếng Anh là Vehicle parts /ˈviːɪkl pɑːrts/. Các bộ phận của xe dùng để thay thế hoặc sửa chữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vehicle parts
Ví dụ câu với Phụ tùng xe / Vehicle parts
- 1
The mechanic replaced several vehicle parts to fix the car.
Thợ sửa xe đã thay một số phụ tùng xe để sửa chữa ô tô.
- 2
He ordered new vehicle parts online.
Anh ấy đã đặt mua phụ tùng xe mới qua mạng.
Ghi chú dùng từ Phụ tùng xe
Phụ tùng xe là các bộ phận như động cơ, bánh xe, đèn, v.v., dùng để sửa chữa hoặc nâng cấp xe. Các từ liên quan: 'engine' (động cơ), 'tire' (lốp xe), 'brake' (phanh).
Video minh hoạ Phụ tùng xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phụ tùng xe
Câu hỏi thường gặp về "Phụ tùng xe"
Phụ tùng xe tiếng Anh là gì?
Phụ tùng xe tiếng Anh là "Vehicle parts" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận của xe dùng để thay thế hoặc sửa chữa.
"Vehicle parts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vehicle parts" nghĩa tiếng Việt là "Phụ tùng xe". Phụ tùng xe là các bộ phận như động cơ, bánh xe, đèn, v.v., dùng để sửa chữa hoặc nâng cấp xe.
Phát âm "Vehicle parts" như thế nào?
"Vehicle parts" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl pɑːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vehicle parts"?
Thợ sửa xe đã thay một số phụ tùng xe để sửa chữa ô tô. — The mechanic replaced several vehicle parts to fix the car.