Tiếng Việt
Linh kiện phụ tùng tiếng Anh là gì?
linh kiện phụ tùng tiếng Anh là spare parts /speər pɑːts/. Các bộ phận thay thế hoặc dự phòng cho máy móc, thiết bị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spare parts
Ví dụ câu với linh kiện phụ tùng / spare parts
- 1
Chúng tôi cần mua các linh kiện phụ tùng mới cho xe ô tô của mình.
We need to buy new spare parts for our car.
- 2
Linh kiện phụ tùng bị hỏng cần được thay thế để đảm bảo hoạt động của máy móc.
Broken spare parts need to be replaced to ensure the machinery's operation.
Ghi chú dùng từ linh kiện phụ tùng
Linh kiện phụ tùng là các bộ phận dự phòng cho máy móc, giúp sửa chữa khi có hỏng hóc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'replacement parts' (bộ phận thay thế), 'components' (thành phần), và 'accessories' (phụ kiện).
Video minh hoạ linh kiện phụ tùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh kiện phụ tùng
Câu hỏi thường gặp về "linh kiện phụ tùng"
Linh kiện phụ tùng tiếng Anh là gì?
Linh kiện phụ tùng tiếng Anh là "spare parts" (danh từ), nghĩa là: Các bộ phận thay thế hoặc dự phòng cho máy móc, thiết bị.
"spare parts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spare parts" nghĩa tiếng Việt là "linh kiện phụ tùng". Linh kiện phụ tùng là các bộ phận dự phòng cho máy móc, giúp sửa chữa khi có hỏng hóc.
Phát âm "spare parts" như thế nào?
"spare parts" có phiên âm IPA /speər pɑːts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spare parts"?
We need to buy new spare parts for our car. — Chúng tôi cần mua các linh kiện phụ tùng mới cho xe ô tô của mình.