Tiếng Việt
Từng phần tiếng Anh là gì?
Từng phần tiếng Anh là In parts /ɪn pɑːrts/. Một cách chia nhỏ thành các phần riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
In parts
Ví dụ câu với Từng phần / In parts
- 1
Chúng tôi đã xây dựng dự án này từng phần để dễ quản lý.
We built this project in parts to make it easier to manage.
- 2
Họ đã tháo rời chiếc xe từng phần để sửa chữa.
They disassembled the car in parts to fix it.
Ghi chú dùng từ Từng phần
Từ này mô tả hành động hoặc quá trình thực hiện từng phần nhỏ. Các từ liên quan gồm 'segment' (mảng), 'portion' (phần), và 'fragment' (mảnh vỡ).
Video minh hoạ Từng phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Từng phần
- phầnPart
- từngonce
- hiệu lực từng phầnpartial validity
- giao hàng từng phầnpartial delivery
- chia ra thành từng phầnbreak down into parts
- biểu thuế lũy tiến từng phầnpartially progressive tax schedule
- Từng cơnIn waves
- Từng đợtPeriodically
- Từng bướcStep-by-step
- Từng ngàyDay by day
- từng trảiExperienced
- Phụ tùng xeVehicle parts
Câu hỏi thường gặp về "Từng phần"
Từng phần tiếng Anh là gì?
Từng phần tiếng Anh là "In parts" (trạng từ), nghĩa là: Một cách chia nhỏ thành các phần riêng biệt.
"In parts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"In parts" nghĩa tiếng Việt là "Từng phần". Từ này mô tả hành động hoặc quá trình thực hiện từng phần nhỏ.
Phát âm "In parts" như thế nào?
"In parts" có phiên âm IPA /ɪn pɑːrts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "In parts"?
We built this project in parts to make it easier to manage. — Chúng tôi đã xây dựng dự án này từng phần để dễ quản lý.