Tiếng Việt
Phục vụ đất nước tiếng Anh là gì?
phục vụ đất nước tiếng Anh là Serve the country /sɜrv ðə ˈkʌntri/. Phục vụ đất nước có nghĩa là làm những công việc hoặc hành động nhằm mang lại lợi ích cho quốc gia, như tham gia quân đội hoặc làm công chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Serve the country
Ví dụ câu với phục vụ đất nước / Serve the country
- 1
Anh ấy quyết định phục vụ đất nước bằng cách gia nhập quân đội.
He decided to serve the country by joining the army.
- 2
Nhiều người trẻ tuổi muốn phục vụ đất nước qua các hoạt động tình nguyện.
Many young people want to serve the country through volunteer activities.
Ghi chú dùng từ phục vụ đất nước
Phục vụ đất nước thể hiện lòng yêu nước và trách nhiệm công dân. Các từ liên quan: 'national service' (dịch vụ quốc gia), 'patriotism' ( lòng yêu nước), 'civic duty' (nghĩa vụ công dân).
Video minh hoạ phục vụ đất nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục vụ đất nước
Câu hỏi thường gặp về "phục vụ đất nước"
Phục vụ đất nước tiếng Anh là gì?
Phục vụ đất nước tiếng Anh là "Serve the country" (động từ), nghĩa là: Phục vụ đất nước có nghĩa là làm những công việc hoặc hành động nhằm mang lại lợi ích cho quốc gia, như tham gia quân đội hoặc làm công chức.
"Serve the country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Serve the country" nghĩa tiếng Việt là "phục vụ đất nước". Phục vụ đất nước thể hiện lòng yêu nước và trách nhiệm công dân.
Phát âm "Serve the country" như thế nào?
"Serve the country" có phiên âm IPA /sɜrv ðə ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Serve the country"?
He decided to serve the country by joining the army. — Anh ấy quyết định phục vụ đất nước bằng cách gia nhập quân đội.