Tiếng Việt
Đất nước tiếng Anh là gì?
đất nước tiếng Anh là country /ˈkʌntri/. Một khu vực lãnh thổ có chính phủ riêng, thường là một quốc gia độc lập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
country
Ví dụ câu với đất nước / country
- 1
My country is known for its beautiful beaches.
Quốc gia của tôi nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
- 2
She traveled to a foreign country last year.
Cô ấy đã du lịch đến một đất nước nước ngoài vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ đất nước
Đất nước là một quốc gia có chủ quyền. Các từ liên quan: quốc gia (nation), lãnh thổ (territory), chính phủ (government).
Video minh hoạ đất nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất nước
Câu hỏi thường gặp về "đất nước"
Đất nước tiếng Anh là gì?
Đất nước tiếng Anh là "country" (danh từ), nghĩa là: Một khu vực lãnh thổ có chính phủ riêng, thường là một quốc gia độc lập.
"country" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"country" nghĩa tiếng Việt là "đất nước". Đất nước là một quốc gia có chủ quyền.
Phát âm "country" như thế nào?
"country" có phiên âm IPA /ˈkʌntri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "country"?
Quốc gia của tôi nổi tiếng với những bãi biển đẹp. — My country is known for its beautiful beaches.