The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phục vụ nam tiếng Anh là gì?

phục vụ nam tiếng Anh là male attendant /meɪl əˈtɛndᵊnt/. Người phục vụ nam giới trong các dịch vụ hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "phục vụ nam" tiếng Anh là "male attendant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

male attendant

Danh từ
/meɪl əˈtɛndᵊnt/

Ví dụ câu với phục vụ nam / male attendant

  1. 1

    Anh ấy là một phục vụ nam trong khách sạn cao cấp.

    He works as a male attendant at a luxury hotel.

  2. 2

    Phục vụ nam giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn.

    The male attendant helps guests feel more comfortable.

Ghi chú dùng từ phục vụ nam

Phục vụ nam là người đàn ông đảm nhận vai trò phục vụ. Các từ liên quan: 'waiter' (bồi bàn), 'attendant' (người phục vụ), 'service' (dịch vụ).

Video minh hoạ phục vụ nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phục vụ nam

Câu hỏi thường gặp về "phục vụ nam"

Phục vụ nam tiếng Anh là gì?

Phục vụ nam tiếng Anh là "male attendant" (danh từ), nghĩa là: Người phục vụ nam giới trong các dịch vụ hoặc tổ chức.

"male attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"male attendant" nghĩa tiếng Việt là "phục vụ nam". Phục vụ nam là người đàn ông đảm nhận vai trò phục vụ.

Phát âm "male attendant" như thế nào?

"male attendant" có phiên âm IPA /meɪl əˈtɛndᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "male attendant"?

He works as a male attendant at a luxury hotel. — Anh ấy là một phục vụ nam trong khách sạn cao cấp.