Tiếng Việt
Người giữ xe tiếng Anh là gì?
người giữ xe tiếng Anh là parking attendant /ˈpɑːkɪŋ əˈtɛndᵊnt/. Người làm nhiệm vụ hướng dẫn và quản lý xe đỗ trong bãi gửi xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
parking attendant
Ví dụ câu với người giữ xe / parking attendant
- 1
Người giữ xe giúp khách gửi xe an toàn.
The parking attendant helped the customer park safely.
- 2
Bạn cần gặp người giữ xe để lấy xe sau khi mua sắm.
You need to see the parking attendant to retrieve your car after shopping.
Ghi chú dùng từ người giữ xe
Người giữ xe là nhân viên hướng dẫn đỗ xe trong các bãi gửi xe. Các thuật ngữ liên quan: 'parking lot' (bãi đỗ xe), 'ticket' (vé xe), 'security guard' (bảo vệ).
Video minh hoạ người giữ xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người giữ xe
Câu hỏi thường gặp về "người giữ xe"
Người giữ xe tiếng Anh là gì?
Người giữ xe tiếng Anh là "parking attendant" (danh từ), nghĩa là: Người làm nhiệm vụ hướng dẫn và quản lý xe đỗ trong bãi gửi xe.
"parking attendant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"parking attendant" nghĩa tiếng Việt là "người giữ xe". Người giữ xe là nhân viên hướng dẫn đỗ xe trong các bãi gửi xe.
Phát âm "parking attendant" như thế nào?
"parking attendant" có phiên âm IPA /ˈpɑːkɪŋ əˈtɛndᵊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "parking attendant"?
The parking attendant helped the customer park safely. — Người giữ xe giúp khách gửi xe an toàn.