Tiếng Việt
Phụng dưỡng tiếng Anh là gì?
phụng dưỡng tiếng Anh là Care for /keər fɔːr/. Chăm sóc và nuôi dưỡng người thân, thường là cha mẹ hoặc ông bà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Care for
Ví dụ câu với phụng dưỡng / Care for
- 1
Anh ấy luôn phụng dưỡng cha mẹ già của mình.
He always cares for his elderly parents.
- 2
Việc phụng dưỡng ông bà là trách nhiệm của con cháu.
Caring for grandparents is the duty of grandchildren.
Ghi chú dùng từ phụng dưỡng
Phụng dưỡng là hành động chăm sóc người thân già yếu hoặc cần giúp đỡ. Các từ liên quan: chăm sóc (care), nuôi dưỡng (nurture), trách nhiệm (duty).
Video minh hoạ phụng dưỡng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phụng dưỡng
Câu hỏi thường gặp về "phụng dưỡng"
Phụng dưỡng tiếng Anh là gì?
Phụng dưỡng tiếng Anh là "Care for" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và nuôi dưỡng người thân, thường là cha mẹ hoặc ông bà.
"Care for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Care for" nghĩa tiếng Việt là "phụng dưỡng". Phụng dưỡng là hành động chăm sóc người thân già yếu hoặc cần giúp đỡ.
Phát âm "Care for" như thế nào?
"Care for" có phiên âm IPA /keər fɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Care for"?
He always cares for his elderly parents. — Anh ấy luôn phụng dưỡng cha mẹ già của mình.