The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương án đầu tư tiếng Anh là gì?

phương án đầu tư tiếng Anh là investment plan /ɪnˈvɛstmənt plæn/. Kế hoạch hoặc chiến lược đầu tư nhằm đạt được mục tiêu tài chính trong tương lai.

Hình minh hoạ "phương án đầu tư" tiếng Anh là "investment plan"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

investment plan

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt plæn/

Ví dụ câu với phương án đầu tư / investment plan

  1. 1

    The company developed a new investment plan to expand its operations.

    Công ty đã phát triển một phương án đầu tư mới để mở rộng hoạt động.

  2. 2

    She reviewed her investment plan before making any decisions.

    Cô ấy xem lại phương án đầu tư của mình trước khi đưa ra quyết định nào.

Ghi chú dùng từ phương án đầu tư

Phương án đầu tư là chiến lược tài chính để phân bổ nguồn lực nhằm sinh lợi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'investment', 'portfolio', 'financial strategy'.

Video minh hoạ phương án đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phương án đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "phương án đầu tư"

Phương án đầu tư tiếng Anh là gì?

Phương án đầu tư tiếng Anh là "investment plan" (danh từ), nghĩa là: Kế hoạch hoặc chiến lược đầu tư nhằm đạt được mục tiêu tài chính trong tương lai.

"investment plan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"investment plan" nghĩa tiếng Việt là "phương án đầu tư". Phương án đầu tư là chiến lược tài chính để phân bổ nguồn lực nhằm sinh lợi.

Phát âm "investment plan" như thế nào?

"investment plan" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt plæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "investment plan"?

Công ty đã phát triển một phương án đầu tư mới để mở rộng hoạt động. — The company developed a new investment plan to expand its operations.