Tiếng Việt
Phương diện tiếng Anh là gì?
Phương diện tiếng Anh là Aspect /ˈæspɛkt/. Khía cạnh hoặc mặt của một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aspect
Ví dụ câu với Phương diện / Aspect
- 1
Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều phương diện khác nhau.
We need to consider this issue from many different aspects.
- 2
Phương diện văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu một quốc gia.
The cultural aspect plays an important role in understanding a country.
Ghi chú dùng từ Phương diện
Phương diện đề cập đến một mặt hoặc khía cạnh của một vấn đề. Các từ liên quan: 'khía cạnh' (aspect), 'mặt' (face/side), 'quan điểm' (point of view).
Video minh hoạ Phương diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phương diện
Câu hỏi thường gặp về "Phương diện"
Phương diện tiếng Anh là gì?
Phương diện tiếng Anh là "Aspect" (danh từ), nghĩa là: Khía cạnh hoặc mặt của một vấn đề hoặc tình huống.
"Aspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aspect" nghĩa tiếng Việt là "Phương diện". Phương diện đề cập đến một mặt hoặc khía cạnh của một vấn đề.
Phát âm "Aspect" như thế nào?
"Aspect" có phiên âm IPA /ˈæspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aspect"?
We need to consider this issue from many different aspects. — Chúng ta cần xem xét vấn đề này từ nhiều phương diện khác nhau.