Tiếng Việt
Phương châm tiếng Anh là gì?
phương châm tiếng Anh là motto /ˈmɑtoʊ/. Khẩu hiệu hoặc câu nói thể hiện nguyên tắc hoặc phương châm sống của một người hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motto
Ví dụ câu với phương châm / motto
- 1
Mỗi người cần có phương châm sống rõ ràng để hướng dẫn hành động của mình.
Everyone should have a clear motto to guide their actions.
- 2
Phương châm của công ty là luôn đặt khách hàng lên hàng đầu.
The company's motto is to always put the customer first.
Ghi chú dùng từ phương châm
Phương châm là câu nói ngắn gọn thể hiện nguyên tắc sống hoặc làm việc. Các từ liên quan: 'principle' (nguyên tắc), 'creed' (đạo lý), 'maxim' (phương châm ngắn gọn).
Video minh hoạ phương châm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phương châm
Câu hỏi thường gặp về "phương châm"
Phương châm tiếng Anh là gì?
Phương châm tiếng Anh là "motto" (danh từ), nghĩa là: Khẩu hiệu hoặc câu nói thể hiện nguyên tắc hoặc phương châm sống của một người hoặc tổ chức.
"motto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motto" nghĩa tiếng Việt là "phương châm". Phương châm là câu nói ngắn gọn thể hiện nguyên tắc sống hoặc làm việc.
Phát âm "motto" như thế nào?
"motto" có phiên âm IPA /ˈmɑtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motto"?
Everyone should have a clear motto to guide their actions. — Mỗi người cần có phương châm sống rõ ràng để hướng dẫn hành động của mình.