The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Góc khuất tiếng Anh là gì?

góc khuất tiếng Anh là hidden aspect /ˈhɪdən ˈæˌspɛkt/. Khía cạnh hoặc phần nào đó không rõ ràng hoặc ít được biết đến, thường mang tính bí ẩn hoặc kín đáo.

Hình minh hoạ "góc khuất" tiếng Anh là "hidden aspect"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hidden aspect

Danh từ
/ˈhɪdən ˈæˌspɛkt/

Ví dụ câu với góc khuất / hidden aspect

  1. 1

    The documentary revealed the hidden aspects of the political scandal.

    Bộ phim tài liệu đã tiết lộ các góc khuất của vụ bê bối chính trị.

  2. 2

    There are many hidden aspects of her personality that she doesn't show publicly.

    Có nhiều góc khuất trong tính cách của cô ấy mà cô ấy không thể hiện ra công khai.

Ghi chú dùng từ góc khuất

Góc khuất đề cập đến những phần bí ẩn hoặc ít được biết đến của một vấn đề hoặc con người. Các từ liên quan: 'mystery' (bí ẩn), 'secret' (bí mật), 'unseen' (chưa thấy).

Video minh hoạ góc khuất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với góc khuất

Câu hỏi thường gặp về "góc khuất"

Góc khuất tiếng Anh là gì?

Góc khuất tiếng Anh là "hidden aspect" (danh từ), nghĩa là: Khía cạnh hoặc phần nào đó không rõ ràng hoặc ít được biết đến, thường mang tính bí ẩn hoặc kín đáo.

"hidden aspect" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hidden aspect" nghĩa tiếng Việt là "góc khuất". Góc khuất đề cập đến những phần bí ẩn hoặc ít được biết đến của một vấn đề hoặc con người.

Phát âm "hidden aspect" như thế nào?

"hidden aspect" có phiên âm IPA /ˈhɪdən ˈæˌspɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hidden aspect"?

Bộ phim tài liệu đã tiết lộ các góc khuất của vụ bê bối chính trị. — The documentary revealed the hidden aspects of the political scandal.