Tiếng Việt
Phương pháp tắm ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Phương pháp tắm ngôn ngữ tiếng Anh là Language immersion method /ˈlæŋɡwɪʤ ɪˈmɜːrʒən ˈmɛθəd/. Phương pháp học ngôn ngữ bằng cách tiếp xúc trực tiếp và liên tục với ngôn ngữ đó trong các hoạt động hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Language immersion method
Ví dụ câu với Phương pháp tắm ngôn ngữ / Language immersion method
- 1
Học sinh sử dụng phương pháp tắm ngôn ngữ để nâng cao khả năng nghe và nói.
Students use the language immersion method to improve their listening and speaking skills.
- 2
Phương pháp tắm ngôn ngữ giúp người học làm quen với ngữ điệu tự nhiên của ngôn ngữ.
The language immersion method helps learners get used to the natural intonation of the language.
Ghi chú dùng từ Phương pháp tắm ngôn ngữ
Phương pháp tắm ngôn ngữ là kỹ thuật học ngoại ngữ qua việc sống và sử dụng ngôn ngữ đó hàng ngày. Các thuật ngữ liên quan: 'immersion', 'language learning', 'ngôn ngữ'.
Video minh hoạ Phương pháp tắm ngôn ngữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phương pháp tắm ngôn ngữ
Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp tắm ngôn ngữ"
Phương pháp tắm ngôn ngữ tiếng Anh là gì?
Phương pháp tắm ngôn ngữ tiếng Anh là "Language immersion method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp học ngôn ngữ bằng cách tiếp xúc trực tiếp và liên tục với ngôn ngữ đó trong các hoạt động hàng ngày.
"Language immersion method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Language immersion method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp tắm ngôn ngữ". Phương pháp tắm ngôn ngữ là kỹ thuật học ngoại ngữ qua việc sống và sử dụng ngôn ngữ đó hàng ngày.
Phát âm "Language immersion method" như thế nào?
"Language immersion method" có phiên âm IPA /ˈlæŋɡwɪʤ ɪˈmɜːrʒən ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Language immersion method"?
Students use the language immersion method to improve their listening and speaking skills. — Học sinh sử dụng phương pháp tắm ngôn ngữ để nâng cao khả năng nghe và nói.