The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phương pháp thực tế đích danh tiếng Anh là gì?

Phương pháp thực tế đích danh tiếng Anh là Practical approach /ˈpræktɪkəl əˈproʊʧ/. Phương pháp thực tế rõ ràng và cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu.

Hình minh hoạ "Phương pháp thực tế đích danh" tiếng Anh là "Practical approach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Practical approach

Danh từ
/ˈpræktɪkəl əˈproʊʧ/

Ví dụ câu với Phương pháp thực tế đích danh / Practical approach

  1. 1

    The teacher suggested a practical approach to solving the math problem.

    Giáo viên đề xuất một phương pháp thực tế để giải bài toán toán học.

  2. 2

    We need a practical approach to improve our project efficiency.

    Chúng ta cần một phương pháp thực tế để nâng cao hiệu quả dự án.

Ghi chú dùng từ Phương pháp thực tế đích danh

Phương pháp thực tế đích danh là cách tiếp cận dựa trên thực tế và cụ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'practical', nghĩa là thực tế, và 'approach', nghĩa là phương pháp hoặc cách tiếp cận.

Video minh hoạ Phương pháp thực tế đích danh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Phương pháp thực tế đích danh

Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp thực tế đích danh"

Phương pháp thực tế đích danh tiếng Anh là gì?

Phương pháp thực tế đích danh tiếng Anh là "Practical approach" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp thực tế rõ ràng và cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đạt mục tiêu.

"Practical approach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Practical approach" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp thực tế đích danh". Phương pháp thực tế đích danh là cách tiếp cận dựa trên thực tế và cụ thể.

Phát âm "Practical approach" như thế nào?

"Practical approach" có phiên âm IPA /ˈpræktɪkəl əˈproʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Practical approach"?

Giáo viên đề xuất một phương pháp thực tế để giải bài toán toán học. — The teacher suggested a practical approach to solving the math problem.