Tiếng Việt
Xáp tiếng Anh là gì?
xáp tiếng Anh là approach /əˈproʊtʃ/. Tiếp cận hoặc đến gần một người hoặc vật để bắt đầu giao tiếp hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
approach
Ví dụ câu với xáp / approach
- 1
Anh ấy đã tiếp cận tôi để hỏi về dự án.
He approached me to ask about the project.
- 2
Chúng ta cần tiếp cận vấn đề một cách cẩn thận hơn.
We need to approach the problem more carefully.
Ghi chú dùng từ xáp
Xáp là hành động đến gần hoặc bắt đầu liên lạc với ai đó. Các từ liên quan gồm 'contact' (liên lạc), 'reach' (đạt tới), và 'access' (tiếp cận).
Video minh hoạ xáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xáp
- sấnapproach aggressively
- lại gầnapproach
- sang tớiapproach
- tiếp cậnapproach
- sự tiếp cậnapproach
- ăn xổi ở thìshort-sighted approach
- tiến đến gầnapproach
- Cách tiếp cậnApproach
- Tự tiến lại gầnApproach oneself
- phương án 3 tại chỗthe three-on-site approach
- tiếp cận khách hàngapproach the customer
- không được bén mảng tới gầndo not approach
Câu hỏi thường gặp về "xáp"
Xáp tiếng Anh là gì?
Xáp tiếng Anh là "approach" (động từ), nghĩa là: Tiếp cận hoặc đến gần một người hoặc vật để bắt đầu giao tiếp hoặc hành động.
"approach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"approach" nghĩa tiếng Việt là "xáp". Xáp là hành động đến gần hoặc bắt đầu liên lạc với ai đó.
Phát âm "approach" như thế nào?
"approach" có phiên âm IPA /əˈproʊtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "approach"?
He approached me to ask about the project. — Anh ấy đã tiếp cận tôi để hỏi về dự án.