The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lại gần tiếng Anh là gì?

lại gần tiếng Anh là approach /əˈproʊʧ/. Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó.

Hình minh hoạ "lại gần" tiếng Anh là "approach"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

approach

Động từ
/əˈproʊʧ/

Ví dụ câu với lại gần / approach

  1. 1

    Anh ấy đã lại gần tôi để nói chuyện.

    He approached me to talk.

  2. 2

    Chó đã lại gần chủ của nó.

    The dog approached its owner.

Ghi chú dùng từ lại gần

Lại gần là hành động tiến tới gần ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: 'move closer' (di chuyển gần hơn), 'reach' (đến gần), 'advance' (tiến tới).

Video minh hoạ lại gần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lại gần

Câu hỏi thường gặp về "lại gần"

Lại gần tiếng Anh là gì?

Lại gần tiếng Anh là "approach" (động từ), nghĩa là: Tiến lại gần ai đó hoặc cái gì đó.

"approach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"approach" nghĩa tiếng Việt là "lại gần". Lại gần là hành động tiến tới gần ai đó hoặc cái gì đó.

Phát âm "approach" như thế nào?

"approach" có phiên âm IPA /əˈproʊʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "approach"?

He approached me to talk. — Anh ấy đã lại gần tôi để nói chuyện.