Tiếng Việt
Phương pháp tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Phương pháp tiết kiệm tiếng Anh là Cost-saving method /kɒst ˈseɪvɪŋ ˈmɛθəd/. Phương pháp nhằm giảm chi phí hoặc tiết kiệm tiền bạc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cost-saving method
Ví dụ câu với Phương pháp tiết kiệm / Cost-saving method
- 1
Using energy-efficient appliances is a good cost-saving method.
Sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng là một phương pháp tiết kiệm chi phí tốt.
- 2
They adopted a cost-saving method to reduce expenses during the project.
Họ đã áp dụng phương pháp tiết kiệm chi phí để giảm chi tiêu trong dự án.
Ghi chú dùng từ Phương pháp tiết kiệm
Phương pháp tiết kiệm là cách để giảm chi phí hoặc tiết kiệm tiền. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'budgeting' (quản lý ngân sách), 'cost reduction' (giảm chi phí), và 'financial planning' (lập kế hoạch tài chính).
Video minh hoạ Phương pháp tiết kiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Phương pháp tiết kiệm
Câu hỏi thường gặp về "Phương pháp tiết kiệm"
Phương pháp tiết kiệm tiếng Anh là gì?
Phương pháp tiết kiệm tiếng Anh là "Cost-saving method" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp nhằm giảm chi phí hoặc tiết kiệm tiền bạc.
"Cost-saving method" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cost-saving method" nghĩa tiếng Việt là "Phương pháp tiết kiệm". Phương pháp tiết kiệm là cách để giảm chi phí hoặc tiết kiệm tiền.
Phát âm "Cost-saving method" như thế nào?
"Cost-saving method" có phiên âm IPA /kɒst ˈseɪvɪŋ ˈmɛθəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cost-saving method"?
Sử dụng thiết bị tiết kiệm năng lượng là một phương pháp tiết kiệm chi phí tốt. — Using energy-efficient appliances is a good cost-saving method.