Tiếng Việt
Quả anh đào tiếng Anh là gì?
Quả anh đào tiếng Anh là Cherry /ˈtʃɛri/. Quả anh đào là loại trái cây nhỏ, màu đỏ hoặc hồng, có vị ngọt hoặc chua, thường được dùng làm món tráng miệng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cherry
Ví dụ câu với Quả anh đào / Cherry
- 1
Tôi thích ăn quả anh đào vào mùa hè.
I love eating cherries in the summer.
- 2
Anh ấy tặng tôi một bó quả anh đào tươi.
He gave me a bunch of fresh cherries.
Ghi chú dùng từ Quả anh đào
Quả anh đào là loại trái cây phổ biến, liên quan đến các từ như 'fruit' (trái cây), 'berry' (dâu tây, quả mọng), và 'pitted' (loại bỏ hạt).
Video minh hoạ Quả anh đào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả anh đào
Câu hỏi thường gặp về "Quả anh đào"
Quả anh đào tiếng Anh là gì?
Quả anh đào tiếng Anh là "Cherry" (danh từ), nghĩa là: Quả anh đào là loại trái cây nhỏ, màu đỏ hoặc hồng, có vị ngọt hoặc chua, thường được dùng làm món tráng miệng hoặc trang trí.
"Cherry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cherry" nghĩa tiếng Việt là "Quả anh đào". Quả anh đào là loại trái cây phổ biến, liên quan đến các từ như 'fruit' (trái cây), 'berry' (dâu tây, quả mọng), và 'pitted' (loại bỏ hạt).
Phát âm "Cherry" như thế nào?
"Cherry" có phiên âm IPA /ˈtʃɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cherry"?
I love eating cherries in the summer. — Tôi thích ăn quả anh đào vào mùa hè.