The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả bí đỏ tiếng Anh là gì?

Quả bí đỏ tiếng Anh là Pumpkin /ˈpʌmpkɪn/. Quả bí đỏ là loại quả tròn hoặc hình bầu dục có vỏ màu cam hoặc vàng, thường dùng để nấu ăn hoặc trang trí.

Hình minh hoạ "Quả bí đỏ" tiếng Anh là "Pumpkin"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pumpkin

Danh từ
/ˈpʌmpkɪn/

Ví dụ câu với Quả bí đỏ / Pumpkin

  1. 1

    Tôi thích nấu súp bí đỏ vào mùa thu.

    I like to make pumpkin soup in the fall.

  2. 2

    Trang trí quả bí đỏ trong lễ Halloween rất phổ biến.

    Decorating pumpkins during Halloween is very popular.

Ghi chú dùng từ Quả bí đỏ

Quả bí đỏ là loại quả thuộc họ bầu bí, thường dùng trong ẩm thực và trang trí. Các từ liên quan: 'bầu bí' (squash), 'đồng quê' (pumpkin patch), 'nấu ăn' (cooking).

Video minh hoạ Quả bí đỏ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả bí đỏ

Câu hỏi thường gặp về "Quả bí đỏ"

Quả bí đỏ tiếng Anh là gì?

Quả bí đỏ tiếng Anh là "Pumpkin" (danh từ), nghĩa là: Quả bí đỏ là loại quả tròn hoặc hình bầu dục có vỏ màu cam hoặc vàng, thường dùng để nấu ăn hoặc trang trí.

"Pumpkin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pumpkin" nghĩa tiếng Việt là "Quả bí đỏ". Quả bí đỏ là loại quả thuộc họ bầu bí, thường dùng trong ẩm thực và trang trí.

Phát âm "Pumpkin" như thế nào?

"Pumpkin" có phiên âm IPA /ˈpʌmpkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pumpkin"?

I like to make pumpkin soup in the fall. — Tôi thích nấu súp bí đỏ vào mùa thu.