Tiếng Việt
Quả bồ kết tiếng Anh là gì?
Quả bồ kết tiếng Anh là Shikakai pod /ˈʃɪkəˌkaɪ pɒd/. Quả bồ kết là quả của cây bồ kết, thường dùng để làm dầu gội tự nhiên và chăm sóc tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shikakai pod
Ví dụ câu với Quả bồ kết / Shikakai pod
- 1
She used shikakai pod to wash her hair naturally.
Cô ấy dùng quả bồ kết để gội đầu tự nhiên.
- 2
Shikakai pod is popular in traditional Indian hair care.
Quả bồ kết phổ biến trong chăm sóc tóc truyền thống của Ấn Độ.
Ghi chú dùng từ Quả bồ kết
Quả bồ kết là loại quả dùng để làm dầu gội tự nhiên, liên quan đến các từ như 'herbal shampoo' (dầu gội thảo dược), 'natural hair care' (chăm sóc tóc tự nhiên).
Video minh hoạ Quả bồ kết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả bồ kết
Câu hỏi thường gặp về "Quả bồ kết"
Quả bồ kết tiếng Anh là gì?
Quả bồ kết tiếng Anh là "Shikakai pod" (danh từ), nghĩa là: Quả bồ kết là quả của cây bồ kết, thường dùng để làm dầu gội tự nhiên và chăm sóc tóc.
"Shikakai pod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shikakai pod" nghĩa tiếng Việt là "Quả bồ kết". Quả bồ kết là loại quả dùng để làm dầu gội tự nhiên, liên quan đến các từ như 'herbal shampoo' (dầu gội thảo dược), 'natural hair care' (chăm sóc tóc tự nhiên).
Phát âm "Shikakai pod" như thế nào?
"Shikakai pod" có phiên âm IPA /ˈʃɪkəˌkaɪ pɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shikakai pod"?
Cô ấy dùng quả bồ kết để gội đầu tự nhiên. — She used shikakai pod to wash her hair naturally.