Tiếng Việt
Quả cà rốt tiếng Anh là gì?
Quả cà rốt tiếng Anh là Carrot /ˈkærət/. Củ quả có màu cam, thường dùng làm thực phẩm và trong nấu ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Carrot
Ví dụ câu với Quả cà rốt / Carrot
- 1
Tôi thích ăn cà rốt trong món salad.
I like to eat carrots in salads.
- 2
Cà rốt giúp mắt sáng hơn.
Carrots help improve eyesight.
Ghi chú dùng từ Quả cà rốt
Quả cà rốt là loại rau củ có màu cam, giàu vitamin A. Các từ liên quan: 'vegetable' (rau củ), 'root' (rễ), 'produce' (sản phẩm nông nghiệp).
Video minh hoạ Quả cà rốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả cà rốt
Câu hỏi thường gặp về "Quả cà rốt"
Quả cà rốt tiếng Anh là gì?
Quả cà rốt tiếng Anh là "Carrot" (danh từ), nghĩa là: Củ quả có màu cam, thường dùng làm thực phẩm và trong nấu ăn.
"Carrot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Carrot" nghĩa tiếng Việt là "Quả cà rốt". Quả cà rốt là loại rau củ có màu cam, giàu vitamin A.
Phát âm "Carrot" như thế nào?
"Carrot" có phiên âm IPA /ˈkærət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Carrot"?
I like to eat carrots in salads. — Tôi thích ăn cà rốt trong món salad.