The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả cà tím tiếng Anh là gì?

Quả cà tím tiếng Anh là Eggplant /ˈəʊbədʒiːn/. Cà tím là một loại rau quả có hình dáng dài hoặc tròn, vỏ màu tím sẫm, thường dùng trong các món ăn châu Á và phương Tây.

Hình minh hoạ "Quả cà tím" tiếng Anh là "Eggplant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eggplant

Danh từ
/ˈəʊbədʒiːn/

Ví dụ câu với Quả cà tím / Eggplant

  1. 1

    Tôi thích nấu món cà tím xào tỏi vào cuối tuần.

    I like to cook garlic stir-fried eggplant on weekends.

  2. 2

    Cà tím là thành phần chính trong món baba ganoush của Trung Đông.

    Eggplant is a main ingredient in Middle Eastern baba ganoush.

Ghi chú dùng từ Quả cà tím

Quả cà tím là loại rau quả phổ biến trong ẩm thực. Các từ liên quan: vegetable (rau), fruit (quả), nightshade (họ cà).

Video minh hoạ Quả cà tím

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quả cà tím

Câu hỏi thường gặp về "Quả cà tím"

Quả cà tím tiếng Anh là gì?

Quả cà tím tiếng Anh là "Eggplant" (danh từ), nghĩa là: Cà tím là một loại rau quả có hình dáng dài hoặc tròn, vỏ màu tím sẫm, thường dùng trong các món ăn châu Á và phương Tây.

"Eggplant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eggplant" nghĩa tiếng Việt là "Quả cà tím". Quả cà tím là loại rau quả phổ biến trong ẩm thực.

Phát âm "Eggplant" như thế nào?

"Eggplant" có phiên âm IPA /ˈəʊbədʒiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eggplant"?

I like to cook garlic stir-fried eggplant on weekends. — Tôi thích nấu món cà tím xào tỏi vào cuối tuần.