Tiếng Việt
Quả cà pháo tiếng Anh là gì?
Quả cà pháo tiếng Anh là Pea eggplant /piː ˈɛɡˌplænt/. Quả cà pháo là loại quả nhỏ, màu xanh hoặc tím, thường dùng để ăn kèm trong các món ăn Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pea eggplant
Ví dụ câu với Quả cà pháo / Pea eggplant
- 1
Tôi thích ăn cà pháo chua để ăn kèm với cơm.
I like to eat pickled pea eggplants with rice.
- 2
Mẹ tôi làm món cà pháo muối chua rất ngon.
My mother makes delicious pickled pea eggplants.
Ghi chú dùng từ Quả cà pháo
Cà pháo là loại quả nhỏ, thường dùng để muối chua hoặc ăn kèm trong các món ăn. Các từ liên quan: 'pickled vegetables' (đồ muối chua), 'vegetables' (rau củ), 'snack' (đồ ăn nhẹ).
Video minh hoạ Quả cà pháo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả cà pháo
Câu hỏi thường gặp về "Quả cà pháo"
Quả cà pháo tiếng Anh là gì?
Quả cà pháo tiếng Anh là "Pea eggplant" (danh từ), nghĩa là: Quả cà pháo là loại quả nhỏ, màu xanh hoặc tím, thường dùng để ăn kèm trong các món ăn Việt Nam.
"Pea eggplant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pea eggplant" nghĩa tiếng Việt là "Quả cà pháo". Cà pháo là loại quả nhỏ, thường dùng để muối chua hoặc ăn kèm trong các món ăn.
Phát âm "Pea eggplant" như thế nào?
"Pea eggplant" có phiên âm IPA /piː ˈɛɡˌplænt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pea eggplant"?
I like to eat pickled pea eggplants with rice. — Tôi thích ăn cà pháo chua để ăn kèm với cơm.