The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sinh tố cà rốt tiếng Anh là gì?

sinh tố cà rốt tiếng Anh là carrot smoothie /ˈkærət ˈsmuði/. Sinh tố cà rốt là một loại thức uống làm từ cà rốt xay nhuyễn, thường pha trộn với các thành phần khác như sữa hoặc đường để tạo vị ngọt và mịn màng.

Hình minh hoạ "sinh tố cà rốt" tiếng Anh là "carrot smoothie"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

carrot smoothie

Danh từ
/ˈkærət ˈsmuði/

Ví dụ câu với sinh tố cà rốt / carrot smoothie

  1. 1

    Tôi thích uống sinh tố cà rốt vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.

    I enjoy drinking carrot smoothie in the morning to start my day energized.

  2. 2

    Sinh tố cà rốt rất tốt cho mắt vì chứa nhiều beta-carotene.

    Carrot smoothie is very good for the eyes because it contains a lot of beta-carotene.

Ghi chú dùng từ sinh tố cà rốt

Sinh tố cà rốt là loại thức uống bổ dưỡng, liên quan đến các loại sinh tố trái cây như sinh tố dâu, sinh tố chuối.

Video minh hoạ sinh tố cà rốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với sinh tố cà rốt

Câu hỏi thường gặp về "sinh tố cà rốt"

Sinh tố cà rốt tiếng Anh là gì?

Sinh tố cà rốt tiếng Anh là "carrot smoothie" (danh từ), nghĩa là: Sinh tố cà rốt là một loại thức uống làm từ cà rốt xay nhuyễn, thường pha trộn với các thành phần khác như sữa hoặc đường để tạo vị ngọt và mịn màng.

"carrot smoothie" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"carrot smoothie" nghĩa tiếng Việt là "sinh tố cà rốt". Sinh tố cà rốt là loại thức uống bổ dưỡng, liên quan đến các loại sinh tố trái cây như sinh tố dâu, sinh tố chuối.

Phát âm "carrot smoothie" như thế nào?

"carrot smoothie" có phiên âm IPA /ˈkærət ˈsmuði/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "carrot smoothie"?

I enjoy drinking carrot smoothie in the morning to start my day energized. — Tôi thích uống sinh tố cà rốt vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.