Tiếng Việt
Quá cảnh tiếng Anh là gì?
quá cảnh tiếng Anh là Transit /ˈtrænzɪt/. Chuyến quá cảnh qua một địa điểm hoặc quốc gia để chuyển tiếp đến nơi khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Transit
Ví dụ câu với quá cảnh / Transit
- 1
Chúng tôi đã dừng lại ở sân bay để quá cảnh trước khi đến điểm đến cuối cùng.
We had a layover at the airport before reaching our final destination.
- 2
Quá cảnh qua các quốc gia khác nhau có thể mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Transiting through different countries can take longer than expected.
Ghi chú dùng từ quá cảnh
Quá cảnh là quá trình chuyển tiếp qua một điểm trung gian trong hành trình. Các từ liên quan: 'layover' (thời gian dừng chân tại sân bay), 'transfer' (chuyển tiếp), 'stopover' (dừng chân ngắn hạn).
Video minh hoạ quá cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá cảnh
Câu hỏi thường gặp về "quá cảnh"
Quá cảnh tiếng Anh là gì?
Quá cảnh tiếng Anh là "Transit" (danh từ), nghĩa là: Chuyến quá cảnh qua một địa điểm hoặc quốc gia để chuyển tiếp đến nơi khác.
"Transit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Transit" nghĩa tiếng Việt là "quá cảnh". Quá cảnh là quá trình chuyển tiếp qua một điểm trung gian trong hành trình.
Phát âm "Transit" như thế nào?
"Transit" có phiên âm IPA /ˈtrænzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Transit"?
We had a layover at the airport before reaching our final destination. — Chúng tôi đã dừng lại ở sân bay để quá cảnh trước khi đến điểm đến cuối cùng.