Tiếng Việt
Đang quá cảnh tiếng Anh là gì?
đang quá cảnh tiếng Anh là in transit /ɪn ˈtrænzɪt/. Đang trong quá trình di chuyển qua một địa điểm hoặc quốc gia khác mà chưa đến nơi cuối cùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
in transit
Ví dụ câu với đang quá cảnh / in transit
- 1
Hàng hóa đang quá cảnh tại cảng.
The goods are in transit at the port.
- 2
Chuyến hàng đang quá cảnh qua Việt Nam.
The shipment is in transit through Vietnam.
Ghi chú dùng từ đang quá cảnh
Từ này mô tả trạng thái của hàng hóa hoặc người đang di chuyển qua một địa điểm tạm thời. Các từ liên quan: 'transit' (quá cảnh), 'transit point' (điểm quá cảnh), 'transit time' (thời gian quá cảnh).
Video minh hoạ đang quá cảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đang quá cảnh
- đangin progress
- quá cảnhTransit
- xe chở tiềncash-in-transit truck
- bay quá cảnhTransit flight
- hàng quá cảnhTransit goods
- đang vận chuyểnIn transit
- xe trung chuyểntransit vehicle
- kho trung chuyểntransit warehouse
- tiền đang chuyểndeposit in transit
- hàng đang đi đườngGoods in transit
- kho hàng trung chuyểnTransit warehouse
- hàng mua đang đi đườngGoods in transit
Câu hỏi thường gặp về "đang quá cảnh"
Đang quá cảnh tiếng Anh là gì?
Đang quá cảnh tiếng Anh là "in transit" (tính từ), nghĩa là: Đang trong quá trình di chuyển qua một địa điểm hoặc quốc gia khác mà chưa đến nơi cuối cùng.
"in transit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"in transit" nghĩa tiếng Việt là "đang quá cảnh". Từ này mô tả trạng thái của hàng hóa hoặc người đang di chuyển qua một địa điểm tạm thời.
Phát âm "in transit" như thế nào?
"in transit" có phiên âm IPA /ɪn ˈtrænzɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "in transit"?
The goods are in transit at the port. — Hàng hóa đang quá cảnh tại cảng.