Tiếng Việt
Quá đủ rồi tiếng Anh là gì?
quá đủ rồi tiếng Anh là that’s enough /ðæts ɪˈnʌf/. Thể hiện đã đến mức đủ, không cần thêm nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
that’s enough
Ví dụ câu với quá đủ rồi / that’s enough
- 1
Bạn đã ăn quá đủ rồi, đừng ăn nữa.
You have eaten enough, don't eat more.
- 2
Chúng ta đã học quá đủ rồi, giờ nghỉ thôi.
We have studied enough, let's take a break.
Ghi chú dùng từ quá đủ rồi
Cụm từ này dùng để nói rằng đã đến mức cần thiết hoặc đủ rồi. Các từ liên quan: 'enough' (đủ), 'sufficient' (đầy đủ), 'satisfactory' (thỏa đáng).
Video minh hoạ quá đủ rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quá đủ rồi
Câu hỏi thường gặp về "quá đủ rồi"
Quá đủ rồi tiếng Anh là gì?
Quá đủ rồi tiếng Anh là "that’s enough" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện đã đến mức đủ, không cần thêm nữa.
"that’s enough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"that’s enough" nghĩa tiếng Việt là "quá đủ rồi". Cụm từ này dùng để nói rằng đã đến mức cần thiết hoặc đủ rồi.
Phát âm "that’s enough" như thế nào?
"that’s enough" có phiên âm IPA /ðæts ɪˈnʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "that’s enough"?
You have eaten enough, don't eat more. — Bạn đã ăn quá đủ rồi, đừng ăn nữa.