Tiếng Việt
Thôi được rồi tiếng Anh là gì?
thôi được rồi tiếng Anh là fine, that’s enough /faɪn, ðæts ɪˈnʌf/. Thể hiện sự chấp nhận hoặc đồng ý sau khi đã thảo luận hoặc tranh luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fine, that’s enough
Ví dụ câu với thôi được rồi / fine, that’s enough
- 1
Alright, I will stop arguing. Fine, that’s enough.
Được rồi, tôi sẽ không tranh luận nữa. Thôi được rồi.
- 2
You’ve made your point, that’s enough. Fine, that’s enough.
Bạn đã trình bày rõ ràng, đủ rồi. Thôi được rồi.
Ghi chú dùng từ thôi được rồi
Thôi được rồi thường dùng để chấp nhận hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. Các từ liên quan: đồng ý (agree), chấp nhận (accept), kết thúc (end).
Video minh hoạ thôi được rồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thôi được rồi
Câu hỏi thường gặp về "thôi được rồi"
Thôi được rồi tiếng Anh là gì?
Thôi được rồi tiếng Anh là "fine, that’s enough" (cụm từ), nghĩa là: Thể hiện sự chấp nhận hoặc đồng ý sau khi đã thảo luận hoặc tranh luận.
"fine, that’s enough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fine, that’s enough" nghĩa tiếng Việt là "thôi được rồi". Thôi được rồi thường dùng để chấp nhận hoặc kết thúc cuộc trò chuyện.
Phát âm "fine, that’s enough" như thế nào?
"fine, that’s enough" có phiên âm IPA /faɪn, ðæts ɪˈnʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fine, that’s enough"?
Được rồi, tôi sẽ không tranh luận nữa. Thôi được rồi. — Alright, I will stop arguing. Fine, that’s enough.