Tiếng Việt
Thừa còn hơn thiếu tiếng Anh là gì?
thừa còn hơn thiếu tiếng Anh là better to have too much than not enough /ˈbɛtər tu hæv tuː mʌʧ ðæn nɑt ɪˈnʌf/. Thà có thừa còn hơn thiếu hụt, đề cập đến việc nên chuẩn bị dư thừa hơn là thiếu hụt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
better to have too much than not enough
Ví dụ câu với thừa còn hơn thiếu / better to have too much than not enough
- 1
It's better to have too much food than not enough during the party.
Trong bữa tiệc, thà có thừa thức ăn còn hơn thiếu.
- 2
She brought extra supplies, believing it's better to have too much than not enough.
Cô ấy mang theo đồ dùng dự phòng, nghĩ rằng thà có thừa còn hơn thiếu.
Ghi chú dùng từ thừa còn hơn thiếu
Cụm từ này nhấn mạnh sự ưu tiên của việc chuẩn bị dư thừa hơn là thiếu hụt. Các từ liên quan: 'surplus' (dư thừa), 'excess' (dư thừa), 'shortage' (thiếu hụt).
Video minh hoạ thừa còn hơn thiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thừa còn hơn thiếu
Câu hỏi thường gặp về "thừa còn hơn thiếu"
Thừa còn hơn thiếu tiếng Anh là gì?
Thừa còn hơn thiếu tiếng Anh là "better to have too much than not enough" (cụm từ), nghĩa là: Thà có thừa còn hơn thiếu hụt, đề cập đến việc nên chuẩn bị dư thừa hơn là thiếu hụt.
"better to have too much than not enough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"better to have too much than not enough" nghĩa tiếng Việt là "thừa còn hơn thiếu". Cụm từ này nhấn mạnh sự ưu tiên của việc chuẩn bị dư thừa hơn là thiếu hụt.
Phát âm "better to have too much than not enough" như thế nào?
"better to have too much than not enough" có phiên âm IPA /ˈbɛtər tu hæv tuː mʌʧ ðæn nɑt ɪˈnʌf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "better to have too much than not enough"?
Trong bữa tiệc, thà có thừa thức ăn còn hơn thiếu. — It's better to have too much food than not enough during the party.