The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá giỏi tiếng Anh là gì?

Quá giỏi tiếng Anh là Exceptionally skilled /ɪkˈsɛpʃənəli skɪld/. Rất giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "Quá giỏi" tiếng Anh là "Exceptionally skilled"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Exceptionally skilled

Tính từ
/ɪkˈsɛpʃənəli skɪld/

Ví dụ câu với Quá giỏi / Exceptionally skilled

  1. 1

    Anh ấy chơi đàn piano quá giỏi.

    He plays the piano exceptionally well.

  2. 2

    Cô ấy nấu ăn quá giỏi, ai cũng khen ngợi.

    She is exceptionally skilled at cooking, everyone praises her.

Ghi chú dùng từ Quá giỏi

Từ này diễn tả mức độ xuất sắc vượt trội. Các từ liên quan: 'talented' (tài năng), 'proficient' (thành thạo), 'expert' (chuyên gia).

Video minh hoạ Quá giỏi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quá giỏi

Câu hỏi thường gặp về "Quá giỏi"

Quá giỏi tiếng Anh là gì?

Quá giỏi tiếng Anh là "Exceptionally skilled" (tính từ), nghĩa là: Rất giỏi, xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.

"Exceptionally skilled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Exceptionally skilled" nghĩa tiếng Việt là "Quá giỏi". Từ này diễn tả mức độ xuất sắc vượt trội.

Phát âm "Exceptionally skilled" như thế nào?

"Exceptionally skilled" có phiên âm IPA /ɪkˈsɛpʃənəli skɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Exceptionally skilled"?

He plays the piano exceptionally well. — Anh ấy chơi đàn piano quá giỏi.