Tiếng Việt
Quá đỗi tiếng Anh là gì?
Quá đỗi tiếng Anh là Overwhelming /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Quá đỗi mô tả cảm xúc hoặc tình huống quá mạnh mẽ, làm cho người ta cảm thấy choáng ngợp hoặc không kiểm soát được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overwhelming
Ví dụ câu với Quá đỗi / Overwhelming
- 1
Cảm xúc của cô ấy quá đỗi khi nghe tin.
Her emotions were overwhelming when she heard the news.
- 2
Cảnh tượng trên đỉnh núi quá đỗi đẹp để diễn tả bằng lời.
The view from the mountain top was overwhelming beyond words.
Ghi chú dùng từ Quá đỗi
Quá đỗi thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật quá mạnh mẽ. Các từ liên quan gồm có 'intense' (mãnh liệt), 'overpowering' (áp đảo), 'overwhelmed' (choáng ngợp).
Video minh hoạ Quá đỗi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Quá đỗi
Câu hỏi thường gặp về "Quá đỗi"
Quá đỗi tiếng Anh là gì?
Quá đỗi tiếng Anh là "Overwhelming" (tính từ), nghĩa là: Quá đỗi mô tả cảm xúc hoặc tình huống quá mạnh mẽ, làm cho người ta cảm thấy choáng ngợp hoặc không kiểm soát được.
"Overwhelming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overwhelming" nghĩa tiếng Việt là "Quá đỗi". Quá đỗi thường dùng để miêu tả cảm xúc hoặc cảnh vật quá mạnh mẽ.
Phát âm "Overwhelming" như thế nào?
"Overwhelming" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈwɛlmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overwhelming"?
Her emotions were overwhelming when she heard the news. — Cảm xúc của cô ấy quá đỗi khi nghe tin.