The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quá khích tiếng Anh là gì?

quá khích tiếng Anh là radical /ˈrædɪkl/. Mang tính cực đoan, quá mức, thường chỉ thái độ hoặc hành động mạnh mẽ, không cân nhắc.

Hình minh hoạ "quá khích" tiếng Anh là "radical"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

radical

Tính từ
/ˈrædɪkl/

Ví dụ câu với quá khích / radical

  1. 1

    Anh ấy có thái độ quá khích trong cuộc tranh luận đó.

    He was too radical in his approach during the debate.

  2. 2

    Chính sách quá khích có thể gây ra xung đột lớn.

    Radical policies can lead to major conflicts.

Ghi chú dùng từ quá khích

Từ 'radical' thường dùng để mô tả những ý kiến hoặc hành động mang tính cực đoan, không trung lập. Các từ liên quan gồm 'extreme' (cực đoan), 'revolutionary' (cách mạng), 'radicalize' (cực đoan hóa).

Video minh hoạ quá khích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quá khích

Câu hỏi thường gặp về "quá khích"

Quá khích tiếng Anh là gì?

Quá khích tiếng Anh là "radical" (tính từ), nghĩa là: Mang tính cực đoan, quá mức, thường chỉ thái độ hoặc hành động mạnh mẽ, không cân nhắc.

"radical" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"radical" nghĩa tiếng Việt là "quá khích". Từ 'radical' thường dùng để mô tả những ý kiến hoặc hành động mang tính cực đoan, không trung lập.

Phát âm "radical" như thế nào?

"radical" có phiên âm IPA /ˈrædɪkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "radical"?

He was too radical in his approach during the debate. — Anh ấy có thái độ quá khích trong cuộc tranh luận đó.