The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả lắc đồng hồ tiếng Anh là gì?

quả lắc đồng hồ tiếng Anh là clock pendulum /klɒk ˈpɛn.dʒə.ləm/. Một bộ phận của đồng hồ treo, dao động qua lại để điều chỉnh thời gian.

Hình minh hoạ "quả lắc đồng hồ" tiếng Anh là "clock pendulum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clock pendulum

Danh từ
/klɒk ˈpɛn.dʒə.ləm/

Ví dụ câu với quả lắc đồng hồ / clock pendulum

  1. 1

    Chiếc quả lắc đồng hồ tạo ra âm thanh đều đặn khi dao động.

    The clock pendulum swings back and forth, keeping perfect time.

  2. 2

    Chỉnh quả lắc đồng hồ giúp đồng hồ chạy chính xác hơn.

    Adjusting the clock pendulum can improve the accuracy of the clock.

Ghi chú dùng từ quả lắc đồng hồ

Quả lắc đồng hồ là bộ phận quan trọng trong đồng hồ cơ cổ điển, giúp duy trì nhịp điệu. Các thuật ngữ liên quan: 'mechanical clock' (đồng hồ cơ), 'oscillation' (dao động), 'timing' (thời gian).

Video minh hoạ quả lắc đồng hồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quả lắc đồng hồ

Câu hỏi thường gặp về "quả lắc đồng hồ"

Quả lắc đồng hồ tiếng Anh là gì?

Quả lắc đồng hồ tiếng Anh là "clock pendulum" (danh từ), nghĩa là: Một bộ phận của đồng hồ treo, dao động qua lại để điều chỉnh thời gian.

"clock pendulum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clock pendulum" nghĩa tiếng Việt là "quả lắc đồng hồ". Quả lắc đồng hồ là bộ phận quan trọng trong đồng hồ cơ cổ điển, giúp duy trì nhịp điệu.

Phát âm "clock pendulum" như thế nào?

"clock pendulum" có phiên âm IPA /klɒk ˈpɛn.dʒə.ləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clock pendulum"?

The clock pendulum swings back and forth, keeping perfect time. — Chiếc quả lắc đồng hồ tạo ra âm thanh đều đặn khi dao động.