The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vật đu đưa lúc lắc tiếng Anh là gì?

vật đu đưa lúc lắc tiếng Anh là Pendulum /ˈpɛndjʊləm/. Một dụng cụ hoặc vật thể dao động qua lại quanh một điểm cố định, thường dùng để đo thời gian hoặc tạo ra nhịp điệu.

Hình minh hoạ "vật đu đưa lúc lắc" tiếng Anh là "Pendulum"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pendulum

Danh từ
/ˈpɛndjʊləm/

Ví dụ câu với vật đu đưa lúc lắc / Pendulum

  1. 1

    Con lắc đồng hồ hoạt động dựa trên nguyên lý của vật đu đưa lúc lắc.

    The clock's pendulum swings back and forth to keep accurate time.

  2. 2

    Trong phòng thí nghiệm, vật đu đưa lúc lắc được sử dụng để nghiên cứu dao động.

    In the laboratory, the pendulum is used to study oscillations.

Ghi chú dùng từ vật đu đưa lúc lắc

Vật đu đưa lúc lắc là một dạng dao động quay quanh một điểm cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'oscillation' (dao động), 'amplitude' (biên độ), và 'restoring force' (lực phục hồi).

Video minh hoạ vật đu đưa lúc lắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vật đu đưa lúc lắc

Câu hỏi thường gặp về "vật đu đưa lúc lắc"

Vật đu đưa lúc lắc tiếng Anh là gì?

Vật đu đưa lúc lắc tiếng Anh là "Pendulum" (danh từ), nghĩa là: Một dụng cụ hoặc vật thể dao động qua lại quanh một điểm cố định, thường dùng để đo thời gian hoặc tạo ra nhịp điệu.

"Pendulum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pendulum" nghĩa tiếng Việt là "vật đu đưa lúc lắc". Vật đu đưa lúc lắc là một dạng dao động quay quanh một điểm cố định.

Phát âm "Pendulum" như thế nào?

"Pendulum" có phiên âm IPA /ˈpɛndjʊləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pendulum"?

The clock's pendulum swings back and forth to keep accurate time. — Con lắc đồng hồ hoạt động dựa trên nguyên lý của vật đu đưa lúc lắc.