Tiếng Việt
Quá sớm tiếng Anh là gì?
Quá sớm tiếng Anh là Premature /ˌpriːməˈtjʊr/. Xảy ra hoặc xuất hiện trước thời điểm thích hợp hoặc dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Premature
Ví dụ câu với Quá sớm / Premature
- 1
Cậu bé sinh quá sớm và cần chăm sóc đặc biệt.
The baby was born premature and needed special care.
- 2
Chúng ta không nên đưa ra kết luận quá sớm.
We shouldn't jump to conclusions prematurely.
Ghi chú dùng từ Quá sớm
Từ này mô tả điều gì đó xảy ra trước thời điểm thích hợp. Các từ liên quan: 'early' (sớm), 'untimely' (không đúng lúc), 'precocious' (phi thường sớm).
Video minh hoạ Quá sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quá sớm
Câu hỏi thường gặp về "Quá sớm"
Quá sớm tiếng Anh là gì?
Quá sớm tiếng Anh là "Premature" (tính từ), nghĩa là: Xảy ra hoặc xuất hiện trước thời điểm thích hợp hoặc dự kiến.
"Premature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Premature" nghĩa tiếng Việt là "Quá sớm". Từ này mô tả điều gì đó xảy ra trước thời điểm thích hợp.
Phát âm "Premature" như thế nào?
"Premature" có phiên âm IPA /ˌpriːməˈtjʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Premature"?
The baby was born premature and needed special care. — Cậu bé sinh quá sớm và cần chăm sóc đặc biệt.