Tiếng Việt
Sớm tiếng Anh là gì?
sớm tiếng Anh là early /ˈɜːli/. Diễn đạt thời điểm xảy ra hoặc xuất hiện trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
early
Ví dụ câu với sớm / early
- 1
Tôi thường dậy sớm vào buổi sáng.
I usually wake up early in the morning.
- 2
Anh ấy đến sớm hơn dự kiến.
He arrived earlier than expected.
Ghi chú dùng từ sớm
Từ 'sớm' dùng để chỉ thời điểm xảy ra trước thời gian bình thường hoặc dự kiến. Các từ liên quan gồm 'muộn' (late), 'đúng giờ' (on time), 'kịp thời' (punctual).
Video minh hoạ sớm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sớm
Câu hỏi thường gặp về "sớm"
Sớm tiếng Anh là gì?
Sớm tiếng Anh là "early" (tính từ), nghĩa là: Diễn đạt thời điểm xảy ra hoặc xuất hiện trước thời gian dự kiến hoặc thông thường.
"early" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"early" nghĩa tiếng Việt là "sớm". Từ 'sớm' dùng để chỉ thời điểm xảy ra trước thời gian bình thường hoặc dự kiến.
Phát âm "early" như thế nào?
"early" có phiên âm IPA /ˈɜːli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "early"?
I usually wake up early in the morning. — Tôi thường dậy sớm vào buổi sáng.