The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quà tết tiếng Anh là gì?

quà tết tiếng Anh là Lunar New Year gift /ˈluːnə njuː ˈjɪə ɡɪft/. quà tặng được trao trong dịp Tết Nguyên Đán, thường là các món quà mang ý nghĩa may mắn và sum vầy.

Hình minh hoạ "quà tết" tiếng Anh là "Lunar New Year gift"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lunar New Year gift

Danh từ
/ˈluːnə njuː ˈjɪə ɡɪft/

Ví dụ câu với quà tết / Lunar New Year gift

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc áo mới làm quà tết cho mẹ tôi.

    I bought a new shirt as a Lunar New Year gift for my mother.

  2. 2

    Các gia đình thường trao đổi quà tết để thể hiện sự yêu thương.

    Families often exchange Lunar New Year gifts to show their love.

Ghi chú dùng từ quà tết

Quà tết là các món quà tặng trong dịp Tết Nguyên Đán, thể hiện sự chúc phúc và đoàn viên. Các từ liên quan: 'lì xì' (red envelope), 'bánh chưng' (square sticky rice cake), 'đoàn viên' (reunion).

Video minh hoạ quà tết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quà tết

Câu hỏi thường gặp về "quà tết"

Quà tết tiếng Anh là gì?

Quà tết tiếng Anh là "Lunar New Year gift" (danh từ), nghĩa là: quà tặng được trao trong dịp Tết Nguyên Đán, thường là các món quà mang ý nghĩa may mắn và sum vầy.

"Lunar New Year gift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lunar New Year gift" nghĩa tiếng Việt là "quà tết". Quà tết là các món quà tặng trong dịp Tết Nguyên Đán, thể hiện sự chúc phúc và đoàn viên.

Phát âm "Lunar New Year gift" như thế nào?

"Lunar New Year gift" có phiên âm IPA /ˈluːnə njuː ˈjɪə ɡɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lunar New Year gift"?

I bought a new shirt as a Lunar New Year gift for my mother. — Tôi đã mua một chiếc áo mới làm quà tết cho mẹ tôi.