Tiếng Việt
Nhận quà tiếng Anh là gì?
nhận quà tiếng Anh là Receive a gift /rɪˈsiːv ə ɡɪft/. Nhận đồ vật hoặc quà tặng từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Receive a gift
Ví dụ câu với nhận quà / Receive a gift
- 1
Tôi đã nhận quà sinh nhật từ bạn bè.
I received a birthday gift from my friends.
- 2
Cô ấy vui vẻ nhận quà từ người thân.
She happily received a gift from her family.
Ghi chú dùng từ nhận quà
Diễn tả hành động nhận quà tặng. Các từ liên quan: nhận (receive), tặng (give), quà (gift).
Video minh hoạ nhận quà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận quà
Câu hỏi thường gặp về "nhận quà"
Nhận quà tiếng Anh là gì?
Nhận quà tiếng Anh là "Receive a gift" (động từ), nghĩa là: Nhận đồ vật hoặc quà tặng từ người khác.
"Receive a gift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Receive a gift" nghĩa tiếng Việt là "nhận quà". Diễn tả hành động nhận quà tặng.
Phát âm "Receive a gift" như thế nào?
"Receive a gift" có phiên âm IPA /rɪˈsiːv ə ɡɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Receive a gift"?
I received a birthday gift from my friends. — Tôi đã nhận quà sinh nhật từ bạn bè.