Tiếng Việt
Sính lễ tiếng Anh là gì?
sính lễ tiếng Anh là betrothal gift /bɪˈtroʊ.θəl ɡɪft/. Quà cưới, thường là vật phẩm hoặc tiền bạc được trao đổi giữa hai gia đình trong lễ đính hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
betrothal gift
Ví dụ câu với sính lễ / betrothal gift
- 1
Trong lễ đính hôn, gia đình chú rể đã trao cho gia đình cô dâu một bộ trang sức làm sính lễ.
During the betrothal ceremony, the groom's family presented a jewelry set as the betrothal gift.
- 2
Sính lễ thường bao gồm các món quà truyền thống như trầu cau, rượu, và tiền mặt.
Betrothal gifts often include traditional items such as areca nut, wine, and cash.
Ghi chú dùng từ sính lễ
Sính lễ là phần quà trao đổi trong lễ đính hôn, thể hiện sự cam kết và tôn trọng giữa hai gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lễ cưới' (wedding ceremony), 'đám cưới' (marriage), và 'lễ dạm ngõ' (engagement ceremony).
Video minh hoạ sính lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sính lễ
Câu hỏi thường gặp về "sính lễ"
Sính lễ tiếng Anh là gì?
Sính lễ tiếng Anh là "betrothal gift" (danh từ), nghĩa là: Quà cưới, thường là vật phẩm hoặc tiền bạc được trao đổi giữa hai gia đình trong lễ đính hôn.
"betrothal gift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"betrothal gift" nghĩa tiếng Việt là "sính lễ". Sính lễ là phần quà trao đổi trong lễ đính hôn, thể hiện sự cam kết và tôn trọng giữa hai gia đình.
Phát âm "betrothal gift" như thế nào?
"betrothal gift" có phiên âm IPA /bɪˈtroʊ.θəl ɡɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "betrothal gift"?
During the betrothal ceremony, the groom's family presented a jewelry set as the betrothal gift. — Trong lễ đính hôn, gia đình chú rể đã trao cho gia đình cô dâu một bộ trang sức làm sính lễ.