The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quả việt quất tiếng Anh là gì?

quả việt quất tiếng Anh là blueberry /ˈbluˌbɛri/. Quả việt quất là loại quả nhỏ màu xanh hoặc xanh đậm, thường mọc thành chùm trên cây, được ưa chuộng trong ẩm thực và làm thuốc.

Hình minh hoạ "quả việt quất" tiếng Anh là "blueberry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blueberry

Danh từ
/ˈbluˌbɛri/

Ví dụ câu với quả việt quất / blueberry

  1. 1

    Tôi thích ăn quả việt quất vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.

    I like to eat blueberries in the morning to start my day energized.

  2. 2

    Việt quất chứa nhiều chất chống oxy hóa tốt cho sức khỏe.

    Blueberries are rich in antioxidants that are good for health.

Ghi chú dùng từ quả việt quất

Việt quất là loại quả nhỏ, có màu xanh hoặc xanh đậm, thuộc họ quả mọng. Các từ liên quan gồm 'berry' (quả mọng), 'fruit' (trái cây), 'antioxidant' (chất chống oxy hóa).

Video minh hoạ quả việt quất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với quả việt quất

Câu hỏi thường gặp về "quả việt quất"

Quả việt quất tiếng Anh là gì?

Quả việt quất tiếng Anh là "blueberry" (danh từ), nghĩa là: Quả việt quất là loại quả nhỏ màu xanh hoặc xanh đậm, thường mọc thành chùm trên cây, được ưa chuộng trong ẩm thực và làm thuốc.

"blueberry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blueberry" nghĩa tiếng Việt là "quả việt quất". Việt quất là loại quả nhỏ, có màu xanh hoặc xanh đậm, thuộc họ quả mọng.

Phát âm "blueberry" như thế nào?

"blueberry" có phiên âm IPA /ˈbluˌbɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blueberry"?

I like to eat blueberries in the morning to start my day energized. — Tôi thích ăn quả việt quất vào buổi sáng để bắt đầu ngày mới năng lượng.