Tiếng Việt
Quả táo ta tiếng Anh là gì?
quả táo ta tiếng Anh là Indian jujube /ˈɪndiən ˈʤuˌʤub/. Quả táo ta là loại quả nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, có vỏ màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, vị chua hoặc chát, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Indian jujube
Ví dụ câu với quả táo ta / Indian jujube
- 1
Tôi thích ăn quả táo ta vào mùa hè để giải nhiệt.
I like to eat Indian jujube in summer to cool down.
- 2
Quả táo ta có thể dùng để làm mứt hoặc thuốc bổ.
Indian jujube can be used to make jam or health supplements.
Ghi chú dùng từ quả táo ta
Quả táo ta còn gọi là 'Indian jujube', thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae). Các từ liên quan gồm 'fruit' (quả), 'berry' (quả mọng), 'dried fruit' (quả khô).
Video minh hoạ quả táo ta
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả táo ta
Câu hỏi thường gặp về "quả táo ta"
Quả táo ta tiếng Anh là gì?
Quả táo ta tiếng Anh là "Indian jujube" (danh từ), nghĩa là: Quả táo ta là loại quả nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, có vỏ màu nâu đỏ hoặc nâu sẫm, vị chua hoặc chát, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.
"Indian jujube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Indian jujube" nghĩa tiếng Việt là "quả táo ta". Quả táo ta còn gọi là 'Indian jujube', thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae).
Phát âm "Indian jujube" như thế nào?
"Indian jujube" có phiên âm IPA /ˈɪndiən ˈʤuˌʤub/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Indian jujube"?
I like to eat Indian jujube in summer to cool down. — Tôi thích ăn quả táo ta vào mùa hè để giải nhiệt.