Tiếng Việt
Quả táo tàu tiếng Anh là gì?
quả táo tàu tiếng Anh là jujube /ˈʤuˌʤub/. Quả táo tàu là loại quả nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, có vỏ mỏng, màu nâu đỏ hoặc nâu đen, thường dùng trong y học cổ truyền và làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jujube
Ví dụ câu với quả táo tàu / jujube
- 1
She drank a cup of jujube tea to soothe her sore throat.
The jujube is rich in vitamin C and antioxidants.
- 2
Cô ấy uống trà táo tàu để làm dịu cổ họng đau.
Quả táo tàu giàu vitamin C và chất chống oxy hóa.
Ghi chú dùng từ quả táo tàu
Quả táo tàu còn gọi là jujube, liên quan đến các loại trái cây như quả hồng, quả mận, có tác dụng bổ khí và dưỡng tâm trong y học cổ truyền.
Video minh hoạ quả táo tàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả táo tàu
Câu hỏi thường gặp về "quả táo tàu"
Quả táo tàu tiếng Anh là gì?
Quả táo tàu tiếng Anh là "jujube" (danh từ), nghĩa là: Quả táo tàu là loại quả nhỏ, hình tròn hoặc hơi dài, có vỏ mỏng, màu nâu đỏ hoặc nâu đen, thường dùng trong y học cổ truyền và làm mứt.
"jujube" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jujube" nghĩa tiếng Việt là "quả táo tàu". Quả táo tàu còn gọi là jujube, liên quan đến các loại trái cây như quả hồng, quả mận, có tác dụng bổ khí và dưỡng tâm trong y học cổ truyền.
Phát âm "jujube" như thế nào?
"jujube" có phiên âm IPA /ˈʤuˌʤub/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jujube"?
The jujube is rich in vitamin C and antioxidants. — She drank a cup of jujube tea to soothe her sore throat.