Tiếng Việt
Quái vật sư tử đầu chim tiếng Anh là gì?
quái vật sư tử đầu chim tiếng Anh là griffin /ˈɡrɪfɪn/. Sinh vật huyền thoại có thân sư tử, đầu chim và cánh chim, thường xuất hiện trong truyền thuyết và nghệ thuật cổ điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
griffin
Ví dụ câu với quái vật sư tử đầu chim / griffin
- 1
Trong truyện cổ tích, con quái vật sư tử đầu chim thường là biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ.
In fairy tales, the griffin is often a symbol of strength and protection.
- 2
Hình ảnh của quái vật sư tử đầu chim xuất hiện trong nhiều tác phẩm nghệ thuật cổ điển châu Âu.
The image of the griffin appears in many classical European artworks.
Ghi chú dùng từ quái vật sư tử đầu chim
Quái vật sư tử đầu chim là sinh vật huyền thoại, liên quan đến các thuật ngữ như 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'fantasy' (truyền tưởng), và 'legend' (truyền thuyết).
Video minh hoạ quái vật sư tử đầu chim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quái vật sư tử đầu chim
Câu hỏi thường gặp về "quái vật sư tử đầu chim"
Quái vật sư tử đầu chim tiếng Anh là gì?
Quái vật sư tử đầu chim tiếng Anh là "griffin" (danh từ), nghĩa là: Sinh vật huyền thoại có thân sư tử, đầu chim và cánh chim, thường xuất hiện trong truyền thuyết và nghệ thuật cổ điển.
"griffin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"griffin" nghĩa tiếng Việt là "quái vật sư tử đầu chim". Quái vật sư tử đầu chim là sinh vật huyền thoại, liên quan đến các thuật ngữ như 'mythical creature' ( sinh vật thần thoại), 'fantasy' (truyền tưởng), và 'legend' (truyền thuyết).
Phát âm "griffin" như thế nào?
"griffin" có phiên âm IPA /ˈɡrɪfɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "griffin"?
In fairy tales, the griffin is often a symbol of strength and protection. — Trong truyện cổ tích, con quái vật sư tử đầu chim thường là biểu tượng của sức mạnh và sự bảo vệ.